徂沒 cú méi · tồ một Hán Việt: tồ một · Pinyin: cú méi Tổng quan Cấu tạo: 徂 (tồ) + 沒 (một)Pinyincú méiHán Việttồ mộtCấu tạo徂 + 沒 · tồ + một nghĩa thành phần: tồ + một