徂輝 cú huī · tồ huy Hán Việt: tồ huy · Pinyin: cú huī Tổng quan Cấu tạo: 徂 (tồ) + 輝 (huy)Pinyincú huīHán Việttồ huyCấu tạo徂 + 輝 · tồ + huy nghĩa thành phần: tồ + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"徂晖"; 落日的光辉; 比喻逝去的岁月; 泛喻年华。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"徂晖"。 2.落日的光辉。 3.比喻逝去的岁月。 4.泛喻年华。