徂遷 cú qiān · tồ thiên Hán Việt: tồ thiên · Pinyin: cú qiān Tổng quan Cấu tạo: 徂 (tồ) + 遷 (thiên)Pinyincú qiānHán Việttồ thiênCấu tạo徂 + 遷 · tồ + thiên nghĩa thành phần: tồ + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迁徙; 消逝;流逝; 谓死亡。Tân Hoa Tự Điển 1.迁徙。 2.消逝;流逝。 3.谓死亡。