徂逝
tồ thệ
Hán Việt: tồ thệ · Pinyin: cú shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亡故; 远行; 流逝。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亡故。 2.远行。 3.流逝。
Eng
- Cihui 徂逝 úshì v. <wr.> 1. pass away 2. go on a long journey 3. pass; elapse (of time)