徂音 cú yīn · tồ âm Hán Việt: tồ âm · Pinyin: cú yīn Tổng quan Cấu tạo: 徂 (tồ) + 音 (âm)Pinyincú yīnHán Việttồ âmCấu tạo徂 + 音 · tồ + âm nghĩa thành phần: tồ + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消逝的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.消逝的声音。