徂顏 cú yán · tồ nhan Hán Việt: tồ nhan · Pinyin: cú yán Tổng quan Cấu tạo: 徂 (tồ) + 顏 (nhan)Pinyincú yánHán Việttồ nhanCấu tạo徂 + 顏 · tồ + nhan nghĩa thành phần: tồ + nhan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往日的容颜。谓年轻时的容颜。Tân Hoa Tự Điển 1.往日的容颜。谓年轻时的容颜。