徑會

jìng huì kính hội

Hán Việt: kính hội · Pinyin: jìng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机会,时机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.机会,时机。