徑便 jìng biàn · kính tiện Hán Việt: kính tiện · Pinyin: jìng biàn Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 便 (tiện)Pinyinjìng biànHán Việtkính tiệnCấu tạo徑 + 便 · kính + tiện nghĩa thành phần: kính + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 直截便易。Tân Hoa Tự Điển 1.直截便易。