徑歷 jìng lì · kính lịch Hán Việt: kính lịch · Pinyin: jìng lì Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 歷 (lịch)Pinyinjìng lìHán Việtkính lịchCấu tạo徑 + 歷 · kính + lịch nghĩa thành phần: kính + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经过。Tân Hoa Tự Điển 1.经过。