徑寸

jìng cùn kính thốn

Hán Việt: kính thốn · Pinyin: jìng cùn

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (thốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 径长一寸。常用以形容圆形物之细小; 指径寸之木。比喻微才,小才‖有自谦意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.径长一寸。常用以形容圆形物之细小。 2.指径寸之木。比喻微才,小才‖有自谦意。

Eng

  • Cihui 徑寸 ìngcùn n. circle/sphere with a diameter of one inch