徑尺 jìng chǐ · kính xích Hán Việt: kính xích · Pinyin: jìng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 尺 (xích)Pinyinjìng chǐHán Việtkính xíchCấu tạo徑 + 尺 · kính + xích nghĩa thành phần: kính + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 直径一尺。Tân Hoa Tự Điển 1.直径一尺。EngCihui 徑尺 ìngchǐ n. caliber ruler