徑度 jìng dù · kính độ Hán Việt: kính độ · Pinyin: jìng dù Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 度 (độ)Pinyinjìng dùHán Việtkính độCấu tạo徑 + 度 · kính + độ nghĩa thành phần: kính + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 径直渡过。Tân Hoa Tự Điển 1.径直渡过。