徑庭

jìng tíng kính đình

Hán Việt: kính đình · Pinyin: jìng tíng

Tổng quan

hoàn toàn khác biệt

Cấu tạo: (kính) + (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn toàn khác biệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.相差甚遠。如:「大相徑庭」。也作「徑廷」、「逕庭」。 2.經過庭中。《呂氏春秋.孟冬紀.安死》:「孔子徑庭而趨,歷級而上。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (旧读jìnɡtìnɡ);相差很远:大有~|大相~。

Eng

  • CC-CEDICT completely different
  • Cihui completely different

ja

  • JMdict great difference