徑廷 jìng tíng · kính đình Hán Việt: kính đình · Pinyin: jìng tíng Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 廷 (đình)Pinyinjìng tíngHán Việtkính đìnhCấu tạo徑 + 廷 · kính + đình nghĩa thành phần: kính + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"径庭"。