徑情

jìng qíng kính tình

Hán Việt: kính tình · Pinyin: jìng qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 任性;任意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.任性;任意。

Eng

  • Cihui 徑情 jìngqíng adv. at one's will/fancy