徑挺 jìng tǐng · kính đĩnh Hán Việt: kính đĩnh · Pinyin: jìng tǐng Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 挺 (đĩnh)Pinyinjìng tǐngHán Việtkính đĩnhCấu tạo徑 + 挺 · kính + đĩnh nghĩa thành phần: kính + đĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 直貌; 引申为戆直; 犹径庭。Tân Hoa Tự Điển 1.直貌。 2.引申为戆直。 3.犹径庭。