徑易 jìng yì · kính dịch Hán Việt: kính dịch · Pinyin: jìng yì Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 易 (dịch)Pinyinjìng yìHán Việtkính dịchCấu tạo徑 + 易 · kính + dịch nghĩa thành phần: kính + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 直接平易; 快速便利; 引申为便当。Tân Hoa Tự Điển 1.直接平易。 2.快速便利。 3.引申为便当。