徑流

jìng liú kính lưu

Hán Việt: kính lưu · Pinyin: jìng liú

Tổng quan

dòng chảy bề mặt

Cấu tạo: (kính) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng chảy bề mặt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雨水或雪水除了被蒸發、被土地吸收、被阻擋的以外,沿著地面流動的水稱為「徑流」。滲入地下的亦可形成地下徑流。也作「逕流」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 降水除蒸发的、被土地吸收的和被拦堵的以外,沿着地面流走的水叫径流。渗入地下的也可以形成地下径流。

Eng

  • CC-CEDICT runoff
  • Cihui runoff