徑塗 jìng tú · kính đồ Hán Việt: kính đồ · Pinyin: jìng tú Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 塗 (đồ)Pinyinjìng túHán Việtkính đồCấu tạo徑 + 塗 · kính + đồ nghĩa thành phần: kính + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"径涂"。