徑涉

jìng shè kính thiệp

Hán Việt: kính thiệp · Pinyin: jìng shè

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (thiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经过,通过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经过,通过。