徑然 jìng rán · kính nhiên Hán Việt: kính nhiên · Pinyin: jìng rán Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 然 (nhiên)Pinyinjìng ránHán Việtkính nhiênCấu tạo徑 + 然 · kính + nhiên nghĩa thành phần: kính + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 直往貌。Tân Hoa Tự Điển 1.直往貌。