徑畛

jìng zhěn kính chẩn

Hán Việt: kính chẩn · Pinyin: jìng zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (chẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 田间道路。语本《周礼.地官.遂人》"凡治野,夫间有遂,遂上有径;十夫有沟,沟上有畛。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.田间道路。语本《周礼.地官.遂人》"凡治野,夫间有遂,遂上有径;十夫有沟,沟上有畛。"