徑省

jìng shěng kính tỉnh

Hán Việt: kính tỉnh · Pinyin: jìng shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.简略。