徑竇 jìng dòu · kính đậu Hán Việt: kính đậu · Pinyin: jìng dòu Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 竇 (đậu)Pinyinjìng dòuHán Việtkính đậuCấu tạo徑 + 竇 · kính + đậu nghĩa thành phần: kính + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹门径。Tân Hoa Tự Điển 1.犹门径。