徑致 jìng zhì · kính trí Hán Việt: kính trí · Pinyin: jìng zhì Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 致 (trí)Pinyinjìng zhìHán Việtkính tríCấu tạo徑 + 致 · kính + trí nghĩa thành phần: kính + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思路与风格。Tân Hoa Tự Điển 1.思路与风格。