徑行 jìng xíng · kính hành Hán Việt: kính hành · Pinyin: jìng xíng Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 行 (hành)Pinyinjìng xíngHán Việtkính hànhCấu tạo徑 + 行 · kính + hành nghĩa thành phần: kính + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 直接进行;径自厂商希望能~进口自己所需的产品。jaJMdict going right ahead