徑要 jìng yào · kính yếu Hán Việt: kính yếu · Pinyin: jìng yào Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 要 (yếu)Pinyinjìng yàoHán Việtkính yếuCấu tạo徑 + 要 · kính + yếu nghĩa thành phần: kính + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 必经之要道; 犹要领,精义。Tân Hoa Tự Điển 1.必经之要道。 2.犹要领,精义。