徑造 jìng zào · kính tạo Hán Việt: kính tạo · Pinyin: jìng zào Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 造 (tạo)Pinyinjìng zàoHán Việtkính tạoCấu tạo徑 + 造 · kính + tạo nghĩa thành phần: kính + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 直接往访,谓不请人介绍而径自拜访; 轻易达到。Tân Hoa Tự Điển 1.直接往访,谓不请人介绍而径自拜访。 2.轻易达到。