徑逾

jìng yú kính du

Hán Việt: kính du · Pinyin: jìng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓抄近路而越过堤渠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓抄近路而越过堤渠。

Eng

  • Cihui 徑逾 jìngyú v. <wr.> trespass