徑露

jìng lù kính lộ

Hán Việt: kính lộ · Pinyin: jìng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直露,不含蓄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直露,不含蓄。