徑須 jìng xū · kính tu Hán Việt: kính tu · Pinyin: jìng xū Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 須 (tu)Pinyinjìng xūHán Việtkính tuCấu tạo徑 + 須 · kính + tu nghĩa thành phần: kính + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 直须。Tân Hoa Tự Điển 1.直须。