待中 đãi trung Hán Việt: đãi trung Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 中 (trung)Hán Việtđãi trungCấu tạo待 + 中 · đãi + trung nghĩa thành phần: đãi + trung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大概、可能。《醒世姻緣傳》第七九回:「要是我沒棉衣裳,他待中就推看不見了。」