待令 đãi lệnh Hán Việt: đãi lệnh Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 令 (lệnh)Hán Việtđãi lệnhCấu tạo待 + 令 · đãi + lệnh nghĩa thành phần: đãi + lệnh