待優

đãi ưu

Hán Việt: đãi ưu

Tổng quan

hậu đãi: đãi ngộ hậu hĩnh

Cấu tạo: (đãi) + (ưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hậu đãi: đãi ngộ hậu hĩnh

Eng

  • Cihui 待優 àiyōu n. generous treatment (salaries/benefits).