待到
đãi đáo
Hán Việt: đãi đáo
Tổng quan
đợi; chờ。等到。
Nghĩa
Việt
- Cihui đợi; chờ。等到。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 等到。如:「平時多作準備,待到時機成熟,自然水到渠成。」
Eng
- Cihui 待到 dàidào v. 1. by the time; when 2. wait until
Hán Việt: đãi đáo
đợi; chờ。等到。