待哺 đãi bộ Hán Việt: đãi bộ Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 哺 (bộ)Hán Việtđãi bộCấu tạo待 + 哺 · đãi + bộ nghĩa thành phần: đãi + bộ Nghĩa EngCihui 待哺 dàibǔ v.o. wait for feeding (as babies)