待在 đãi tại Hán Việt: đãi tại Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 在 (tại)Hán Việtđãi tạiCấu tạo待 + 在 · đãi + tại nghĩa thành phần: đãi + tại Nghĩa EngCihui 待在 āizài v.p. stay in/at