待定
đãi định
Hán Việt: đãi định · Pinyin: dài dìng
Tổng quan
chờ quyết định | đang chờ xử lý
Nghĩa
Việt
- Cihui chờ quyết định | đang chờ xử lý
Eng
- CC-CEDICT to await a decision|to be pending
- Cihui to await a decision; to be pending