待崗
đãi cương
Hán Việt: đãi cương · Pinyin: dài gǎng
Tổng quan
chờ được phân công việc | bị sa thải | mất việc
Nghĩa
Việt
- Cihui chờ được phân công việc | bị sa thải | mất việc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (下岗人员)等待得到工作岗位。
Eng
- CC-CEDICT to wait for a job assignment; to be laid off; to be out of a job
- Cihui 待崗 dàigǎng v.o. wait for an appointment