待工 dài gōng · đãi công Hán Việt: đãi công · Pinyin: dài gōng Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 工 (công)Pinyindài gōngHán Việtđãi côngCấu tạo待 + 工 · đãi + công nghĩa thành phần: đãi + công Nghĩa EngCihui 待工 dàigōng v.o. wait for an appointment; wait for a job