待年妇 đãi niên phụ Hán Việt: đãi niên phụ Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 年 (niên) + 妇 (phụ)Hán Việtđãi niên phụCấu tạo待 + 年 + 妇 · đãi + niên + phụ nghĩa thành phần: đãi + niên + phụ