待役 đãi dịch Hán Việt: đãi dịch Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 役 (dịch)Hán Việtđãi dịchCấu tạo待 + 役 · đãi + dịch nghĩa thành phần: đãi + dịch