待待儿 đãi đãi nhân Hán Việt: đãi đãi nhân Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 待 (đãi) + 儿 (nhân)Hán Việtđãi đãi nhânCấu tạo待 + 待 + 儿 · đãi + đãi + nhân nghĩa thành phần: đãi + đãi + nhân