待扣 đãi khấu Hán Việt: đãi khấu Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 扣 (khấu)Hán Việtđãi khấuCấu tạo待 + 扣 · đãi + khấu nghĩa thành phần: đãi + khấu