待收 đãi thu Hán Việt: đãi thu Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 收 (thu)Hán Việtđãi thuCấu tạo待 + 收 · đãi + thu nghĩa thành phần: đãi + thu Nghĩa EngCihui 待收 àishōu v. due in