待教 đãi giáo Hán Việt: đãi giáo Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 教 (giáo)Hán Việtđãi giáoCấu tạo待 + 教 · đãi + giáo nghĩa thành phần: đãi + giáo