待敵 đãi địch Hán Việt: đãi địch Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 敵 (địch)Hán Việtđãi địchCấu tạo待 + 敵 · đãi + địch nghĩa thành phần: đãi + địch Nghĩa EngCihui 待敵 àidí v.o. wait for the enemy; lie in ambush