待時

đãi thì

Hán Việt: đãi thì

Tổng quan

Cấu tạo: (đãi) + (thì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 等待時機。《文選.鍾會.檄蜀文》:「今邊境又清,方內無事,蓄力待時,併兵一向。」

Eng

  • Cihui 待時 àishí v.o. bide one's time