待會
đãi hội
Hán Việt: đãi hội · Pinyin: dāi hui
Tổng quan
đợi một chút | dừng lại một lát
Nghĩa
Việt
- Cihui đợi một chút | dừng lại một lát
Eng
- CC-CEDICT wait a minute|stop a while
- Cihui 待會 āihui* <coll.> v.p. 1. wait a minute | Wǒ ∼ jiù qù. I'll be there soon. 2. in a little while; shortly