待东

đãi đông

Hán Việt: đãi đông

Tổng quan

Cấu tạo: (đãi) + (đông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 代作主人。《紅樓夢》第四四回:「讓鳳丫頭坐上面,你們好生替我待東,難為他一年到頭辛苦。」也作「代東」。